Từ Vựng:
Motion design: (n) thiết kế chuyển động
Feature: (n) đặc điểm nổi bật; (v) có đặc điểm
Affordable: (adj) giá cả phải chăng
Platform: (n) nền tảng
Audience: (n) khán giả, người xem
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Motion design: (n) thiết kế chuyển động
Feature: (n) đặc điểm nổi bật; (v) có đặc điểm
Affordable: (adj) giá cả phải chăng
Platform: (n) nền tảng
Audience: (n) khán giả, người xem
Luyện tập thêm về bài học này: