Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chốt Lựa Chọn Mẫu Vải – Advanced Level

Swatch
(n) mẫu vải nhỏ
Durable
(adj) bền, lâu bền
Texture
(n) kết cấu, bề mặt vải
Weave
(v) dệt; (n) sự dệt
Supplier
(n) nhà cung cấp nguyên liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Swatch
Durable
Texture
Weave
Supplier
(n) kết cấu, bề mặt vải
(adj) bền, lâu bền
(n) mẫu vải nhỏ
(v) dệt; (n) sự dệt
(n) nhà cung cấp nguyên liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Swatch” mean?
4. What does “Durable” mean?
5. What does “Texture” mean?
6. What does “Weave” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: