Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Truyền Thông cho Tranh Chấp Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Xem Xét Poster Nghiên Cứu của Sinh Viên Tiến Sĩ – Easy Level
Từ Vựng: Poster: (n) áp phích, bảng thông báo Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Conclusion: (n) kết luận Bullet points: (n) các điểm đánh dấu (dùng để liệt kê) Font: (n) phông chữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Ngân Sách Marketing Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Proposal: (n) đề xuất Campaign: (n) chiến dịch Investment: (n) khoản đầu tư Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Đề Xuất Agency cho Ban Lãnh Đạo Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Điều Khoản Giá Trị Gia Tăng Trong Thỏa Thuận Mua Đất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Các Bước Pháp Lý Trong Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Merger: (n) sự sáp nhập Acquisition: (n) sự mua lại Due diligence: (n) thẩm định pháp lý Agreement: (n) thỏa thuận Intent: (n) ý định pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thông Báo Hoàn Thành Thay Đổi Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to Internal Audit on Deal Documentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Managing a Delay Due to Furniture Delivery – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Supplier: (n) nhà cung cấp Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đo Lường Văn Hóa với Khảo Sát và Phương Pháp Định Tính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz