Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: