Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Proposal: (n) đề xuất
Campaign: (n) chiến dịch
Investment: (n) khoản đầu tư
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Proposal: (n) đề xuất
Campaign: (n) chiến dịch
Investment: (n) khoản đầu tư
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này: