Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: