Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Leads Phù Hợp Cho Đội Bán Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thuế Nhập Khẩu Và Tư Vấn Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Địa Điểm Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Chất Lượng Nước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Siêu Âm Phình Động Mạch Chủ Bụng – Medium Level
Từ Vựng: Aneurysm: (n) phình mạch Aorta: (n) động mạch chủ Ultrasound: (n) siêu âm Diameter: (n) đường kính Surveillance: (n) sự theo dõi, giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Quy Định Xây Dựng Cho Trường Học Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Zoning: (n) quy hoạch phân khu Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Environmentally: (adv) về mặt môi trường Efficiency: (n) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhà Thiết Kế Motion Về Tài Nguyên Rig Nhân Vật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thay Đổi Thiết Kế Thử Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thuyết Trình Phân Tích Hành Trình Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Journey: (n) hành trình Drop-off: (n) điểm giao hàng Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) thanh toán Load: (v) tải hàng; (n) tải trọng Simpler: (adj) đơn giản hơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Giải Quyết Tranh Chấp Trong Các Thỏa Thuận Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp Negotiation: (n) sự đàm phán Mediation: (n) sự hòa giải Arbitration: (n) sự trọng tài Mechanism: (n) cơ chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz