Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: User Locked Out of Workstation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Hành Động Hủy Bỏ Do Không Sử Dụng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thời Hạn Đào Tạo Tuân Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Deadline: (n) hạn chót Training: (n) đào tạo Penalties: (n) hình phạt Reminder: (n) lời nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Quản Lý Chất Gây Dị Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Quản Lý Chất Gây Dị Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Utensils: (n) dụng cụ Cross-contact: (n) sự tiếp xúc chéo (gây lẫn chất gây dị ứng) Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Separate: (v) tách riêng; (adj) riêng biệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Kế Hoạch Ra Mắt Cho Ban Điều Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) phát hành, ra mắt; (n) sự phát hành, sự ra mắt Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Mạng Xã Hội Cho Phi Hành Đoàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Phản Hồi Yêu Cầu Của SEC Với Đội Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Query: (n) truy vấn, câu hỏi Clarification: (n) sự làm rõ Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Coordinate: (v) phối hợp Respond: (v) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Phát Triển Công Thức Lớp Phủ – Advanced Level
Từ Vựng: Formulation: (n) công thức hóa học Durability: (n) độ bền Additives: (n) chất phụ gia Evaluation: (n) sự đánh giá Timeline: (n) tiến trình thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong Bếp – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Single-use: (adj) dùng một lần Container: (n) hộp đựng, thùng chứa Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz