Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Yêu Cầu An Toàn Chức Năng – Easy Level
Từ Vựng: Safety: (n) an toàn System: (n) hệ thống Sensor: (n) cảm biến Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Cho Người Xem Xét – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Nghĩa Vụ Nghề Nghiệp Của Kiến Trúc Sư Theo Kế Hoạch Làm Việc RIBA – Easy Level
Từ Vựng: Architect: (n) kiến trúc sư Project: (n) dự án Budget: (n) ngân sách Contractor: (n) nhà thầu Regulation: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi Hướng Lăn Bánh Tại Sân Bay Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Cash flow: (n) dòng tiền Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Thỏa Thuận Hợp Tác Phát Triển Song Phương – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Cooperate: (v) hợp tác Resources: (n) nguồn lực Political: (adj) thuộc chính trị Disagreement: (n) sự bất đồng ý kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Content Writer Về Bài Blog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Nâng Cấp Phiên Bản Cơ Sở Dữ Liệu Và Kiểm Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Risk: (n) rủi ro Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Instability: (n) sự bất ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Ghi Lại Tài Liệu Về Quy Trình Làm Sạch Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Document: (n) tài liệu Procedure: (n) quy trình Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Missing data: (n) dữ liệu thiếu Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz