Từ Vựng:
Architect: (n) kiến trúc sư
Project: (n) dự án
Budget: (n) ngân sách
Contractor: (n) nhà thầu
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architect: (n) kiến trúc sư
Project: (n) dự án
Budget: (n) ngân sách
Contractor: (n) nhà thầu
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này: