Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chia Sẻ File Thiết Kế Và Nhận Phản Hồi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Kiểm Toán Hải Quan Và Các Biện Pháp Khắc Phục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Lộ Trình Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Campaign: (n) chiến dịch Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Trị Bệnh Viện Và Tuyến Báo Cáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hoàn Thành Đào Tạo Sơ Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Cpr: (n) hồi sức tim phổi Training: (n) đào tạo Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Động Cháy Tại Điểm Tham Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Vải Vật Liệu Chuyển Pha Để Điều Hòa Nhiệt Độ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế API – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Endpoint: (n) điểm cuối (trong giao tiếp hệ thống) Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Consistent: (adj) nhất quán Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải quyết tranh chấp trong đội chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày đánh giá trước sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Complications: (n) biến chứng Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Ultrasound: (n) siêu âm Preterm: (adj) sinh non Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz