1. Audit
2. Declaration
3. Corrective
4. Compliant
5. Submission
(adj) mang tính sửa chữa
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
(adj) tuân thủ
(n) khai báo
(n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.