1. Alarm
2. Exit
3. Calm
4. Emergency
5. Safe
(n) lối ra; (v) rời khỏi
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
(adj) an toàn; (n) két sắt
(n) tình huống khẩn cấp
(n) chuông báo động; (v) báo động
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.