Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Động Cháy Tại Điểm Tham Quan – Advanced Level

Alarm
(n) chuông báo động; (v) báo động
Exit
(n) lối ra; (v) rời khỏi
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Safe
(adj) an toàn; (n) két sắt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Alarm
Exit
Calm
Emergency
Safe
(n) lối ra; (v) rời khỏi
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
(adj) an toàn; (n) két sắt
(n) tình huống khẩn cấp
(n) chuông báo động; (v) báo động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Alarm” mean?
4. What does “Exit” mean?
5. What does “Calm” mean?
6. What does “Emergency” mean?
7. What does “Safe” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: