Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Cpr: (n) hồi sức tim phổi
Training: (n) đào tạo
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Cpr: (n) hồi sức tim phổi
Training: (n) đào tạo
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Luyện tập thêm về bài học này: