Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Chụp Ảnh Món Mới và Phổ Biến Về Cách Trình Bày – Advanced Level
Từ Vựng: Photograph: (n) bức ảnh Presentation: (n) sự trình bày món ăn Consistent: (adj) đồng đều, nhất quán Garnish: (v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn Portion: (n) phần ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phản Hồi Khiếu Nại Về Nhãn Dị Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Complaint: (n) lời phàn nàn Label: (n) nhãn mác; (v) ghi nhãn Priority: (n) sự ưu tiên Awareness: (n) sự nhận thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Tân Một Món Ăn Cổ Điển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Phục Vụ Xuất Sắc – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) tổng kết, báo cáo sau khi hoàn thành công việc Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Communication: (n) giao tiếp Teamwork: (n) làm việc nhóm Preparation: (n) sự chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: An Toàn Phòng Cháy Trong Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Evacuate: (v) sơ tán Stove: (n) bếp Fire department: (n) phòng cháy chữa cháy Smoke: (n) khói; (v) hun khói Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phổ Biến Cho Chef de Partie – Advanced Level
Từ Vựng: Prep: (v) chuẩn bị nguyên liệu; (n) công đoạn chuẩn bị Stock: (n) nước dùng Sauce: (n) nước sốt Chopped: (adj) được cắt nhỏ Organized: (adj) có tổ chức, ngăn nắp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Sai Sót Trong Bếp – Advanced Level
Từ Vựng: Dairy-free: (adj) không chứa sản phẩm từ sữa Butter: (n) bơ Mistake: (n) lỗi, sai sót Apologize: (v) xin lỗi Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Nguyên Tắc Thu Mua Bền Vững Trong Bếp Của Chúng Tôi – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng Transparency: (n) sự minh bạch Suppliers: (n) nhà cung cấp Welfare: (n) phúc lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Thế Nguồn Cung Cá Trước Bữa Trưa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đổi Món Phụ Cho Khách Quen – Easy Level
Từ Vựng: Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Accompaniment: (n) món ăn kèm Regular: (adj) thường xuyên, đều đặn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Kitchen: (n) nhà bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz