Từ Vựng:
Photograph: (n) bức ảnh
Presentation: (n) sự trình bày món ăn
Consistent: (adj) đồng đều, nhất quán
Garnish: (v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
Portion: (n) phần ăn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Photograph: (n) bức ảnh
Presentation: (n) sự trình bày món ăn
Consistent: (adj) đồng đều, nhất quán
Garnish: (v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
Portion: (n) phần ăn
Luyện tập thêm về bài học này: