1. Photograph
2. Presentation
3. Consistent
4. Garnish
5. Portion
(n) sự trình bày món ăn
(n) bức ảnh
(adj) đồng đều, nhất quán
(n) phần ăn
(v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.