Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Lead time: (n) thời gian thực hiện
Automate: (v) tự động hóa
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Lead time: (n) thời gian thực hiện
Automate: (v) tự động hóa
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: