Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Transparency: (n) sự minh bạch
Suppliers: (n) nhà cung cấp
Welfare: (n) phúc lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Transparency: (n) sự minh bạch
Suppliers: (n) nhà cung cấp
Welfare: (n) phúc lợi
Luyện tập thêm về bài học này: