Từ Vựng:
Prep: (v) chuẩn bị nguyên liệu; (n) công đoạn chuẩn bị
Stock: (n) nước dùng
Sauce: (n) nước sốt
Chopped: (adj) được cắt nhỏ
Organized: (adj) có tổ chức, ngăn nắp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prep: (v) chuẩn bị nguyên liệu; (n) công đoạn chuẩn bị
Stock: (n) nước dùng
Sauce: (n) nước sốt
Chopped: (adj) được cắt nhỏ
Organized: (adj) có tổ chức, ngăn nắp
Luyện tập thêm về bài học này: