1. Prep
2. Stock
3. Sauce
4. Chopped
5. Organized
(n) nước dùng
(v) chuẩn bị nguyên liệu; (n) công đoạn chuẩn bị
(adj) được cắt nhỏ
(adj) có tổ chức, ngăn nắp
(n) nước sốt
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.