Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Bán Hàng Sớm Sau Khi Ra Mắt – Advanced Level

Launch
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành
Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Reallocate
(v) phân bổ lại
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Target
Discount
Reallocate
Feedback
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
(v) phân bổ lại
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Target” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Reallocate” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: