Từ Vựng:
Dairy-free: (adj) không chứa sản phẩm từ sữa
Butter: (n) bơ
Mistake: (n) lỗi, sai sót
Apologize: (v) xin lỗi
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dairy-free: (adj) không chứa sản phẩm từ sữa
Butter: (n) bơ
Mistake: (n) lỗi, sai sót
Apologize: (v) xin lỗi
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: