Từ Vựng:
Allergen: (n) chất gây dị ứng
Complaint: (n) lời phàn nàn
Label: (n) nhãn mác; (v) ghi nhãn
Priority: (n) sự ưu tiên
Awareness: (n) sự nhận thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Allergen: (n) chất gây dị ứng
Complaint: (n) lời phàn nàn
Label: (n) nhãn mác; (v) ghi nhãn
Priority: (n) sự ưu tiên
Awareness: (n) sự nhận thức
Luyện tập thêm về bài học này: