Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bộ Công Cụ Quản Lý Mới Cho Sức Khỏe Đội Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mức Tồn Kho Vải Và Vật Tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Lô Hàng Và Lịch Giao Hàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Factory: (n) nhà máy Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chi Phí Nhân Sự Cho Lịch Ca Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Về Thương Hiệu Và Tài Liệu Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quan Trắc Chất Lượng Nước Cho Đơn Xin Giấy Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Xem Xét Thiết Kế Trang Thiết Bị Đơn Vị Bán Lẻ – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất Signage: (n) hệ thống biển báo Flooring: (n) vật liệu lát sàn Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Về Nhiễu Động Trong Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tích Hợp Dữ Liệu Cảm Biến Đất Vào Quản Lý Trang Trại – Medium Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Nutrients: (n) chất dinh dưỡng Moisture: (n) độ ẩm Fertilizer: (n) phân bón Alerts: (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz