Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất
Signage: (n) hệ thống biển báo
Flooring: (n) vật liệu lát sàn
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất
Signage: (n) hệ thống biển báo
Flooring: (n) vật liệu lát sàn
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: