Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Prototype Độ Chi Tiết Thấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Các Khung Năng Lực Quốc Gia – Easy Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung chương trình Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Competency: (n) năng lực Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Practical: (adj) thực tiễn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Anna Chọn Một Điểm Đến Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo ROI Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tư Vấn Về Lộ Trình Chứng Nhận Dệt May Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Sustainable: (adj) bền vững Standard: (n) tiêu chuẩn Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Criteria: (n) tiêu chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tài Liệu Kiến Trúc Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đối chiếu lượng nhập hàng theo mùa so với kế hoạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Rút kinh nghiệm Sau Sự kiện với Đơn vị Tổ chức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thảo Luận Đề Xuất Kinh Doanh Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Investment: (n) sự đầu tư Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Timeline: (n) dòng thời gian Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Nói về Thay Đổi Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Income: (n) thu nhập Tax: (n) thuế Equal: (adj) bình đẳng Gap: (n) khoảng cách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz