Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Lỗi Của Luật Sư Mới Vào Nghề – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp Clarification: (n) sự làm rõ Checklist: (n) danh sách kiểm tra Guidance: (n) sự hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Post-Implementation Review of New Collaboration Platform – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Với Dịch Vụ Concierge Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Với Dịch Vụ Concierge Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách Personalized: (adj) cá nhân hóa Leisure: (n) thời gian rảnh rỗi Rollout: (n) sự ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Thiết Kế Responsive – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Ngành – Easy Level
Từ Vựng: Sector: (n) lĩnh vực Trend: (n) xu hướng Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Innovation: (n) sự đổi mới Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Trả Lời Phỏng Vấn Nhất Quán Tại Buổi Họp Báo – Easy Level
Từ Vựng: Press junket: (n) buổi họp báo quảng bá phim Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Message: (n) thông điệp Confidence: (n) sự tự tin Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cuộc Họp Đồng Thuận Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Expand: (v) mở rộng Challenge: (n) thách thức Trust: (n) sự tin tưởng Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Quý Về Mô Hình Định Giá Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Kiểm Thử Tính Đầy Đủ Của Các Khoản Chi Phí Phải Trả – Advanced Level
Từ Vựng: Accrued: (adj) phát sinh; (v) tích lũy Liabilities: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính Invoice: (n) hóa đơn Post-period: (adj) sau kỳ báo cáo Completeness: (n) tính đầy đủ, tính toàn diện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz