Từ Vựng:
Accrued: (adj) phát sinh; (v) tích lũy
Liabilities: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Invoice: (n) hóa đơn
Post-period: (adj) sau kỳ báo cáo
Completeness: (n) tính đầy đủ, tính toàn diện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accrued: (adj) phát sinh; (v) tích lũy
Liabilities: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Invoice: (n) hóa đơn
Post-period: (adj) sau kỳ báo cáo
Completeness: (n) tính đầy đủ, tính toàn diện
Luyện tập thêm về bài học này: