Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Trend: (n) xu hướng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Innovation: (n) sự đổi mới
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Trend: (n) xu hướng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Innovation: (n) sự đổi mới
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: