Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Nói về Thay Đổi Giá của Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Soạn Thảo Lệnh Đồng Thuận – Easy Level
Từ Vựng: Settlement: (n) sự giải quyết (vụ kiện, tranh chấp) Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Order: (n) lệnh, quyết định của tòa; (v) ra lệnh, quyết định Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Draft: (n) bản nháp (văn bản pháp lý); (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chiến Lược Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Debriefing the Client After a Failed Transaction – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Căng Thẳng tại Nơi Làm Việc và Đề Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nói Về Đánh Giá Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Customer: (n) khách hàng Polite: (adj) lịch sự Social media: (n) mạng xã hội Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tạo Bộ Icon Cho Hệ Thống Thiết Kế Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Icon: (n) biểu tượng Vector: (n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector Supplementary: (adj) bổ sung Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Scaling: (n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Trong Game Theo Mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chào Mừng Lên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Rà Soát Của Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Rating: (n) xếp hạng, đánh giá Stable: (adj) ổn định Volatility: (n) sự biến động Debt: (n) nợ Ratio: (n) tỷ lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz