Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Rà Soát Của Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm – Advanced Level

🎧 Trình Bày Rà Soát Của Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Rating: (n) xếp hạng, đánh giá

Stable: (adj) ổn định

Volatility: (n) sự biến động

Debt: (n) nợ

Ratio: (n) tỷ lệ


Luyện tập thêm về bài học này: