Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chiến Lược Mạng – Medium Level

Networking
(n) mạng lưới kết nối
Client
(n) khách hàng, máy khách
Workshop
(n) hội thảo, xưởng làm việc
Strategy
(n) chiến lược
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Networking
Client
Workshop
Strategy
Feedback
(n) chiến lược
(n) phản hồi
(n) hội thảo, xưởng làm việc
(n) mạng lưới kết nối
(n) khách hàng, máy khách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Networking” mean?
4. What does “Client” mean?
5. What does “Workshop” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: