Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phối Hợp Phục Vụ Một Bữa Tiệc Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Party: (n) bữa tiệc Kitchen: (n) nhà bếp Waiter: (n) phục vụ nam Staff: (n) nhân viên Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cải Thiện Mô Hình Chấm Điểm Lead Để Tập Trung Hiệu Quả Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Prospect: (n) triển vọng, khách hàng tiềm năng Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Decision-making: (n) quá trình ra quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bổ Sung Muộn Vào Danh Sách Khách Mời – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Guest: (n) khách mời Invoice: (n) hóa đơn Addition: (n) sự bổ sung Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Yêu Cầu Gia Hạn Của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tổng Kết Sau Chuyển Hướng Khẩn Cấp Y Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Một Cánh Đồng Cứng Để Có Cây Trồng Tốt Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Khách Hàng Và Cải Thiện Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Góc Nhìn Y Khoa Trong Cuộc Họp Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Từ Vựng: Opioids: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid Palliative: (adj) giảm nhẹ Constipation: (n) táo bón Massage: (n) xoa bóp; (v) xoa bóp Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Stand-up Nhóm Số Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz