Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Cho Phiên Điều Trần Tòa Án Thuế – Medium Level
Từ Vựng: Tribunal: (n) tòa án chuyên trách Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Income: (n) thu nhập Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn PostgreSQL Thay Vì MongoDB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi về race condition – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều tra bảo vệ người trưởng thành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý phản đối trong bán hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Objection: (n) sự phản đối Acknowledge: (v) thừa nhận Concern: (n) mối quan tâm Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Lập Kế Hoạch Công Bố Chính Sách Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Announcement: (n) thông báo Sensitive: (adj) nhạy cảm Spokespeople: (n) người phát ngôn Framing: (n) cách trình bày, cách định khung vấn đề Transparent: (adj) minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phỏng Vấn về Khả Năng Cung Cấp Vắc-xin Cúm – Medium Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc-xin Clinic: (n) phòng khám Appointment: (n) cuộc hẹn Side effects: (n) tác dụng phụ Eligible: (adj) đủ điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hỗ Trợ Một Bệnh Nhân Trước Ca Phẫu Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Surgery: (n) ca phẫu thuật Scared: (adj) sợ hãi Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Explain: (v) giải thích Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Nâng Cấp Hiệu Suất Động Cơ – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu suất Maintenance: (n) bảo trì Payback: (n) thời gian hoàn vốn Disruption: (n) sự gián đoạn Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Công Nghệ Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz