Từ Vựng:
Surgery: (n) ca phẫu thuật
Scared: (adj) sợ hãi
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Explain: (v) giải thích
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Surgery: (n) ca phẫu thuật
Scared: (adj) sợ hãi
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Explain: (v) giải thích
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: