Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu suất
Maintenance: (n) bảo trì
Payback: (n) thời gian hoàn vốn
Disruption: (n) sự gián đoạn
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu suất
Maintenance: (n) bảo trì
Payback: (n) thời gian hoàn vốn
Disruption: (n) sự gián đoạn
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này: