Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Acknowledge: (v) thừa nhận
Concern: (n) mối quan tâm
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Acknowledge: (v) thừa nhận
Concern: (n) mối quan tâm
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: