Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Dữ Liệu Ứng Dụng Tỷ Lệ Biến Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Triển Khai Compliance-as-Code – Easy Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Automate: (v) tự động hóa Policy: (n) chính sách Dashboard: (n) bảng điều khiển Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Benefits: (n) lợi ích, phúc lợi Promotion: (n) sự thăng chức, sự quảng bá Morale: (n) tinh thần Anonymous: (adj) ẩn danh, giấu tên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Xử Lý Các Giá Trị Ngoại Lai Trong Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Outlier: (n) giá trị ngoại lai Robust: (adj) bền vững, chắc chắn, không bị ảnh hưởng bởi ngoại lệ Median: (n) trung vị Transformation: (n) phép biến đổi Winsorizing: (n) phương pháp giới hạn giá trị ngoại lai bằng cách thay thế chúng bằng giá trị gần nhất trong tập dữ liệu Luyện…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Sử Dụng Tài Sản Video Trong Kế Hoạch Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Assets: (n) tài sản, tư liệu hình ảnh, âm thanh dùng trong sản xuất video Content: (n) nội dung Post: (v) đăng tải (video, bài viết); (n) bài đăng Engagement: (n) sự tương tác (của khán giả) Platforms: (n) nền tảng (phát hành video) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Tuân Thủ WCAG – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Báo Cáo Kiểm Toán Chương Trình Học – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi áp dụng Gaps: (n) khoảng trống, thiếu sót Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Sắp Xếp Trình Tự Nội Dung Email Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Sequence: (n) chuỗi, trình tự Campaign: (n) chiến dịch Nurture: (v) nuôi dưỡng, phát triển Benefits: (n) lợi ích Introduce: (v) giới thiệu, đưa vào sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hội Thảo Thiết Kế Lại Lộ Trình Chăm Sóc – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Pathway: (n) lộ trình Anaesthesia: (n) gây mê Communication: (n) giao tiếp Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điểm Dừng Nghỉ Cho Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz