Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Kiến Trúc Zero-Trust – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói về một dự án đầy thử thách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán khẩn cấp về các điều khoản sửa đổi hợp đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Buổi Đánh giá Hiệu suất Công việc – Easy Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Goal: (n) mục tiêu Train: (v) đào tạo Lead: (v) dẫn dắt; (n) sự lãnh đạo Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triệu Chứng Thần Kinh Bất Thường trong Thị Trấn Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Thiết Kế Đối Chứng cho Đánh Giá Cải Cách Phúc Lợi – Easy Level
Từ Vựng: Counterfactual: (n) giả thuyết đối chứng Control group: (n) nhóm đối chứng Treatment group: (n) nhóm được can thiệp Matching: (n) phương pháp ghép cặp Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thiết Kế Trưng Bày Vật Lý Tương Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Kinetic: (adj) thuộc về chuyển động Potential: (adj) tiềm năng; (n) thế năng Engaged: (adj) đang tham gia, đang thực hiện (thí nghiệm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chú Y Tá Sau Khi Tương Tác Với Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Truyền Thông Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz