Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Truyền Thông Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Awareness: (n) nhận thức Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Sustainability: (n) tính bền vững Transparent: (adj) minh bạch Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Discussing Carrier Change Due to Delivery Issues – Advanced Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Delivery: (n) sự giao hàng Reliability: (n) độ tin cậy Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Thỏa Thuận Cổ Đông Cho Liên Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Shareholder: (n) cổ đông Agreement: (n) thỏa thuận Voting: (n) việc bỏ phiếu Profit: (n) lợi nhuận Exit: (n) sự rút lui; (v) rút lui Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Laptop Shuts Down Randomly Due to Overheating – Advanced Level
Từ Vựng: Overheating: (n) sự quá nhiệt Dust: (n) bụi Cooling: (n) sự làm mát Fan: (n) quạt Buildup: (n) sự tích tụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing Deal Timeline Delay with Client – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Hộ Các Phát Minh Do AI Tạo Ra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Khoảng Cách Kỹ Năng Trong Đội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Nhu Cầu AV Và Công Nghệ Cho Hội Nghị Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Microphone: (n) micro Projector: (n) máy chiếu Breakout session: (n) phiên thảo luận nhóm nhỏ Technician: (n) kỹ thuật viên High-speed: (adj) tốc độ cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Portfolio Studio Tại Triển Lãm Game – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện F&B – Advanced Level
Từ Vựng: Trading: (n) hoạt động kinh doanh Competition: (n) sự cạnh tranh Menu: (n) thực đơn Feedback: (n) phản hồi Timelines: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz