Từ Vựng:
Trading: (n) hoạt động kinh doanh
Competition: (n) sự cạnh tranh
Menu: (n) thực đơn
Feedback: (n) phản hồi
Timelines: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trading: (n) hoạt động kinh doanh
Competition: (n) sự cạnh tranh
Menu: (n) thực đơn
Feedback: (n) phản hồi
Timelines: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: