Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Automate: (v) tự động hóa
Policy: (n) chính sách
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Automate: (v) tự động hóa
Policy: (n) chính sách
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: