Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thông Tin về Hoạt Động Đối Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Thông Tin về Hoạt Động Đối Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Campaign: (n) chiến dịch Feature: (n) đặc điểm, tính năng Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Attract: (v) thu hút Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kiểm Tra Hướng Dẫn Di Chúc với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Executor: (n) người thực hiện di chúc Charity: (n) tổ chức từ thiện Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Valid: (adj) hợp lệ, có hiệu lực Instructions: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Thỏa Thuận Nhận Tội Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Plea deal: (n) thỏa thuận nhận tội Prosecutor: (n) công tố viên Sentence: (n) bản án; (v) tuyên án Trial: (n) phiên tòa Admit: (v) thừa nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đề Xuất Mở Rộng Năng Lực Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) công suất, dung lượng Phased: (adj) theo từng giai đoạn Integration: (n) sự tích hợp Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng Reliability: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sharing Lessons from a Closed Deal – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Factory Visit Interpretation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Nộp Đơn Kiểu Dáng Đăng Ký Theo Thỏa Thuận Hague – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tạo Đội Nhóm An Toàn Về Tâm Lý Trong Bộ Phận Áp Lực Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Psychological safety: (n) sự an toàn về mặt tâm lý Stress: (n) căng thẳng Morale: (n) tinh thần làm việc Trust: (n) sự tin tưởng Workload: (n) khối lượng công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz