Từ Vựng:
Plea deal: (n) thỏa thuận nhận tội
Prosecutor: (n) công tố viên
Sentence: (n) bản án; (v) tuyên án
Trial: (n) phiên tòa
Admit: (v) thừa nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plea deal: (n) thỏa thuận nhận tội
Prosecutor: (n) công tố viên
Sentence: (n) bản án; (v) tuyên án
Trial: (n) phiên tòa
Admit: (v) thừa nhận
Luyện tập thêm về bài học này: