Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tính Khả Thi Của Concept – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Thiết Kế API Multiplayer – Advanced Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối Authentication: (n) xác thực Websocket: (n) giao thức WebSocket Synchronization: (n) đồng bộ hóa Token: (n) mã thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Chọn Nhà Cung Cấp Cà Phê Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Brand: (n) thương hiệu Bitter: (adj) đắng Delivery: (n) sự giao hàng Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hành Khách Từ Chối Hướng Dẫn An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Bằng Đường Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Động Viên Đội Bếp Sau Ca Làm Việc Vất Vả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Đường Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Bảo Vệ Dữ Liệu Trong Quan Hệ Đối Tác Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Controller: (n) người kiểm soát, người điều khiển Breach: (n) vi phạm Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Quảng Bá Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Promote: (v) quảng bá Channel: (n) kênh (truyền thông, phân phối) Content: (n) nội dung Contacts: (n) danh bạ, liên hệ Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Quản Lý Ngân Sách Bộ Công Cụ Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Cost-efficient: (adj) tiết kiệm chi phí Digital: (adj) kỹ thuật số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz