Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Tác Động Chất Lượng Nước Cho Mỏ Đá Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Quarry: (n) mỏ đá Groundwater: (n) nước ngầm Contaminant: (n) chất gây ô nhiễm Sediment: (n) trầm tích Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Thử Kiểm Soát CNTT Về Quyền Truy Cập Người Dùng Và Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bảo Hiểm cho Xây Dựng Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Thiết Kế Âm Thanh Cho Địa Điểm Biểu Diễn – Medium Level
Từ Vựng: Acoustic: (adj) thuộc về âm thanh Panel: (n) tấm bảng, tấm ốp Reflection: (n) sự phản chiếu, sự phản xạ Soundproof: (adj) cách âm Echo: (n) tiếng vang, tiếng phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Storyboard Cho Explainer Animation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Trước Chuyến Bay Với Phi Công Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Báo Cáo Đánh Giá Sức Khỏe Đất – Easy Level
Từ Vựng: Soil: (n) đất Moisture: (n) độ ẩm Nutrients: (n) chất dinh dưỡng Organic: (adj) hữu cơ Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Các Khung Lý Thuyết Trong Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung lý thuyết Constructivism: (n) thuyết kiến tạo Positivism: (n) chủ nghĩa duy nghiệm Qualitative: (adj) định tính Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Công Hàm Ngoại Giao Về Kế Thừa Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Kế Hoạch Khôi Phục Thảm Họa – Easy Level
Từ Vựng: Disaster: (n) thảm họa Recovery: (n) phục hồi Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Generator: (n) bộ phát điện Secondary: (adj) phụ, thứ yếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz