Từ Vựng:
Quarry: (n) mỏ đá
Groundwater: (n) nước ngầm
Contaminant: (n) chất gây ô nhiễm
Sediment: (n) trầm tích
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quarry: (n) mỏ đá
Groundwater: (n) nước ngầm
Contaminant: (n) chất gây ô nhiễm
Sediment: (n) trầm tích
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: