Từ Vựng:
Framework: (n) khung lý thuyết
Constructivism: (n) thuyết kiến tạo
Positivism: (n) chủ nghĩa duy nghiệm
Qualitative: (adj) định tính
Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Framework: (n) khung lý thuyết
Constructivism: (n) thuyết kiến tạo
Positivism: (n) chủ nghĩa duy nghiệm
Qualitative: (adj) định tính
Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: