Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thông báo thử thách tìm kiếm khách hàng dồn dập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đợt Thanh tra Vệ sinh Môi trường – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Kitchen: (n) nhà bếp Cover: (n) suất ăn; (v) phục vụ Trash: (n) rác Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phát Triển Quy Trình Phản Ứng Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Protocol: (n) nghi thức, quy trình Escalate: (v) leo thang, tăng cường Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Pre-approved: (adj) được phê duyệt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Thay Đổi Quy Định Được Đề Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết Costs: (n) chi phí Benefits: (n) lợi ích Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thuốc Generic và Tương Đương Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Chỉ Thị Chăm Sóc Trước Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Nguyên Tắc Sản Phẩm cho Lãnh Đạo Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Route Optimization Project Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiền Cần Thiết vào Ngày Hoàn Tất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: New Hire Login Issue – Medium Level
Từ Vựng: Login: (v) đăng nhập; (n) thông tin đăng nhập Employee: (n) nhân viên Id: (n) mã định danh Escalate: (v) chuyển cấp, nâng cao mức độ xử lý Credentials: (n) thông tin xác thực, chứng chỉ đăng nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz